原则
yuán zé
Nghĩa
- nguyên tắc
Định nghĩa
说话或行事所依据的法则或标准。
Nguyên tắc là những quy tắc hoặc tiêu chuẩn mà người ta dựa vào khi nói hoặc hành động.
Cách dùng
“原则”常用作名词,指在道德、行为、工作等方面必须遵守的准则或规范。常与“坚持”、“违反”、“按照”等动词搭配。
“Nguyên tắc” thường được dùng như danh từ, chỉ những chuẩn mực hoặc quy tắc phải tuân thủ trong đạo đức, hành vi, công việc. Thường kết hợp với các động từ như “kiên trì”, “vi phạm”, “tuân theo”.
Ví dụ
- 1 我们做任何事情都要坚持原则。 (Chúng ta làm bất cứ việc gì cũng phải kiên trì nguyên tắc.)
- 2 他原则性很强,从不妥协。 (Anh ấy rất có nguyên tắc, không bao giờ thỏa hiệp.)
- 3 按照原则办事,不能感情用事。 (Phải xử lý công việc theo nguyên tắc, không được hành động theo cảm tính.)
- 4 这个决定违反了公司原则。 (Quyết định này vi phạm nguyên tắc của công ty.)
- 5 在原则问题上,我们必须立场坚定。 (Trong những vấn đề nguyên tắc, chúng ta phải giữ vững lập trường.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.