原创
yuán chuàng
Nghĩa
- nguyên bản
- sáng tác gốc
Định nghĩa
原创,指独立创作、非抄袭的、具有独创性的作品或内容。
Nguyên sáng, chỉ tác phẩm hoặc nội dung được sáng tạo độc lập, không sao chép, có tính độc đáo.
Cách dùng
通常用来形容文艺作品、文章、音乐、设计等是由作者自己创作的,而不是模仿或抄袭他人的。可以作定语,如“原创音乐”、“原创文章”;也可以作谓语或宾语,如“这个设计很原创”。
Thường dùng để miêu tả tác phẩm văn nghệ, bài viết, âm nhạc, thiết kế... do chính tác giả sáng tạo, không bắt chước hay sao chép người khác. Có thể dùng làm định ngữ, ví dụ 'nhạc nguyên sáng', 'bài viết nguyên sáng'; cũng có thể làm vị ngữ hoặc tân ngữ, ví dụ 'thiết kế này rất nguyên sáng'.
Ví dụ
- 1 这首原创歌曲获得了大奖。 (Bài hát nguyên sáng này đã giành được giải thưởng lớn.)
- 2 他发表了一篇原创文章,观点非常新颖。 (Anh ấy đã đăng một bài viết nguyên sáng, quan điểm rất mới mẻ.)
- 3 这个设计方案是原创的,没有参考任何现有产品。 (Phương án thiết kế này là nguyên sáng, không tham khảo bất kỳ sản phẩm hiện có nào.)
- 4 鼓励学生进行原创性研究,而不是简单重复他人的工作。 (Khuyến khích sinh viên nghiên cứu mang tính nguyên sáng, thay vì đơn giản lặp lại công việc của người khác.)
- 5 平台对原创内容提供版权保护。 (Nền tảng cung cấp bảo hộ bản quyền cho nội dung nguyên sáng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản