原告
yuán gào
Nghĩa
- nguyên đơn
Định nghĩa
民事诉讼中提起诉讼的一方当事人,即认为自己权利受到侵害而向法院起诉的人。
Nguyên cáo là bên khởi kiện trong vụ kiện dân sự, tức người cho rằng quyền lợi của mình bị xâm phạm và đưa vụ việc ra tòa án.
Cách dùng
常用于法律领域,指在民事案件中主动起诉的一方。与“被告”相对。在刑事自诉案件中也可指自诉人。使用时通常出现在法庭辩论、判决书、法律文书等语境中。
Thường dùng trong lĩnh vực pháp luật, chỉ bên chủ động khởi kiện trong vụ án dân sự. Trái nghĩa với 'bị cáo/bị đơn'. Trong vụ án hình sự tự khởi tố cũng có thể chỉ người tự khởi tố. Khi sử dụng thường xuất hiện trong bối cảnh tranh tụng tại tòa, bản án, văn bản pháp lý.
Ví dụ
- 1 原告在法庭上陈述了自己的诉讼请求。 (Nguyên cáo đã trình bày yêu cầu khởi kiện của mình trước tòa.)
- 2 法院判决原告胜诉,被告需赔偿损失。 (Tòa án phán quyết nguyên cáo thắng kiện, bị cáo phải bồi thường thiệt hại.)
- 3 原告律师向法庭提交了新的证据。 (Luật sư của nguyên cáo đã nộp bằng chứng mới lên tòa.)
- 4 原告要求被告支付拖欠的工程款。 (Nguyên cáo yêu cầu bị cáo thanh toán tiền công trình còn nợ.)
- 5 在法官的调解下,原告和被告最终达成和解。 (Dưới sự hòa giải của thẩm phán, nguyên cáo và bị cáo cuối cùng đã đạt được thỏa thuận hòa giải.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản