Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 原因

原因

yuán yīn

HSK 4

Nghĩa

  • nguyên nhân
  • lý do

Định nghĩa

原因是指导致某种结果或现象的条件或因素。

Nguyên nhân là điều kiện hoặc yếu tố dẫn đến một kết quả hoặc hiện tượng nào đó.

Cách dùng

用于解释事情发生的原因,常与“是”连用,如“原因是……”,也可用于提问“什么原因”。

Dùng để giải thích lý do xảy ra sự việc, thường kết hợp với 'là' như 'nguyên nhân là...', cũng có thể dùng để hỏi 'nguyên nhân gì'.

Ví dụ

  • 1 我不知道原因。 (Tôi không biết lý do.)
  • 2 他迟到的原因是因为堵车。 (Lý do anh ấy đến muộn là vì kẹt xe.)
  • 3 调查人员正在查明事故的原因。 (Các điều tra viên đang tìm ra nguyên nhân của vụ tai nạn.)
  • 4 这是什么原因导致的? (Nguyên nhân gì dẫn đến việc này?)
  • 5 成功的原因有很多。 (Có nhiều lý do dẫn đến thành công.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản