原型
yuán xíng
Nghĩa
- nguyên mẫu
- mẫu gốc
Định nghĩa
指最初的模型或典型,是复制或发展的基础。
Mẫu gốc ban đầu, hình mẫu tiêu biểu làm cơ sở cho việc sao chép hoặc phát triển.
Cách dùng
用于指代某事物的原始形态或最初的设计,常用于技术、文学、艺术等领域,表示原型或蓝本。
Dùng để chỉ hình thái ban đầu hoặc thiết kế đầu tiên của một sự vật, thường dùng trong công nghệ, văn học, nghệ thuật để chỉ nguyên mẫu hoặc bản gốc.
Ví dụ
- 1 这个汽车的原型是十年前的设计。 (Bản mẫu gốc của chiếc xe này là thiết kế từ mười năm trước.)
- 2 小说里的主人公是以他的父亲为原型的。 (Nhân vật chính trong tiểu thuyết được lấy nguyên mẫu từ cha của anh ấy.)
- 3 我们需要先做一个原型来测试功能。 (Chúng ta cần làm một mẫu thử nghiệm trước để kiểm tra chức năng.)
- 4 这个软件的早期原型非常简单。 (Nguyên mẫu ban đầu của phần mềm này rất đơn giản.)
- 5 古希腊的雕塑是很多艺术作品的灵感原型。 (Điêu khắc Hy Lạp cổ đại là nguyên mẫu cảm hứng của nhiều tác phẩm nghệ thuật.)
- 6 这个设计最初只是一个简单的原型。 (Thiết kế này ban đầu chỉ là một nguyên mẫu đơn giản.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.