Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 原始

原始

yuán shǐ

HSK 6

Nghĩa

  • nguyên thủy
  • gốc

Định nghĩa

指最初的、未开发的、未加工的;也指第一手的、原始的(如原始资料)。

Chỉ trạng thái ban đầu, chưa được khai phá, chưa qua chế biến; cũng chỉ những thứ trực tiếp, gốc (như tài liệu gốc).

Cách dùng

常用来形容早期的状态、未经加工的事物、或直接来源的材料。可用于名词前作定语。

Thường dùng để miêu tả trạng thái sơ khai, sự vật chưa qua chế biến, hoặc vật liệu có nguồn gốc trực tiếp. Có thể dùng làm định ngữ trước danh từ.

Ví dụ

  • 1 原始社会是人类发展最早的阶段。 (Xã hội nguyên thủy là giai đoạn sớm nhất của sự phát triển loài người.)
  • 2 这些原始数据还需要进一步分析。 (Những dữ liệu thô này cần phải được phân tích thêm.)
  • 3 这个部落仍然保持着原始的生活方式。 (Bộ lạc này vẫn duy trì lối sống nguyên thủy.)
  • 4 我们需要找到原始资料来证明这个观点。 (Chúng ta cần tìm tài liệu gốc để chứng minh quan điểm này.)
  • 5 原始森林里有许多珍稀动物。 (Trong rừng nguyên sinh có nhiều loài động vật quý hiếm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản