Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 原料

原料

yuán liào

HSK 6

Nghĩa

  • nguyên liệu

Định nghĩa

指未经加工或初步加工的材料,是生产制造过程中的基础物质。

Chỉ những vật liệu chưa qua chế biến hoặc mới qua sơ chế, là chất liệu cơ bản trong quá trình sản xuất.

Cách dùng

通常用来指工业生产或制作过程中的基础材料,如食品原料、化工原料、建筑材料等。可以组成'原材料''原料厂'等词语。

Thường dùng để chỉ vật liệu cơ bản trong quá trình sản xuất công nghiệp hoặc chế tạo, như nguyên liệu thực phẩm, nguyên liệu hóa chất, vật liệu xây dựng... Có thể kết hợp thành các từ như 'nguyên vật liệu', 'nhà máy nguyên liệu'.

Ví dụ

  • 1 这些原料是从国外进口的。 (Những nguyên liệu này được nhập khẩu từ nước ngoài.)
  • 2 工厂需要大量原料来生产纸张。 (Nhà máy cần một lượng lớn nguyên liệu để sản xuất giấy.)
  • 3 我们公司主要经营食品原料。 (Công ty chúng tôi chủ yếu kinh doanh nguyên liệu thực phẩm.)
  • 4 这种蛋糕的原料很简单,只有面粉、鸡蛋和糖。 (Nguyên liệu làm loại bánh này rất đơn giản, chỉ có bột mì, trứng và đường.)
  • 5 由于原料价格上涨,产品的成本也跟着提高了。 (Do giá nguyên liệu tăng, chi phí sản xuất sản phẩm cũng tăng theo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome