Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 原有

原有

yuán yǒu

HSK 5

Nghĩa

  • vốn có

Định nghĩa

指原先就有的、本来存在的。

Chỉ những gì vốn có từ trước, tồn tại từ ban đầu.

Cách dùng

常作定语修饰名词,表示某事物从开始就具备的,而不是后来添加的。也可构成“在原有基础上”等固定搭配。

Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị sự vật có từ ban đầu chứ không phải thêm vào sau. Cũng dùng trong cụm cố định như "trên cơ sở vốn có".

Ví dụ

  • 1 我们应该保留原有的特色。 (Chúng ta nên giữ lại nét đặc sắc vốn có.)
  • 2 原有的基础上,我们进行了改进。 (Trên cơ sở vốn có, chúng tôi đã tiến hành cải tiến.)
  • 3 原有的计划已经取消了。 (Kế hoạch ban đầu đã bị hủy bỏ.)
  • 4 这个地方原有的居民都搬走了。 (Cư dân vốn có của nơi này đã chuyển đi hết.)
  • 5 恢复原有的秩序是很重要的。 (Khôi phục trật tự vốn có là rất quan trọng.)
  • 6 原有的设备已经老化。 (Thiết bị vốn có đã bị lão hóa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản