Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 原本

原本

yuán běn

HSK 6

Nghĩa

  • vốn dĩ
  • bản gốc

Định nghĩa

原本 (yuánběn) 可以指“原来、本来”,表示事情最初的状态;也可以指“原稿、底本”。

原本 (yuánběn) có thể chỉ 'ban đầu, vốn dĩ', biểu thị trạng thái ban đầu của sự việc; cũng có thể chỉ 'bản gốc, bản thảo gốc'.

Cách dùng

作为副词,表示“原先、以前”,常放在句首或主语后;也可作名词,指原稿或原始文本。

Là phó từ, biểu thị 'trước đây, ban đầu', thường đặt ở đầu câu hoặc sau chủ ngữ; cũng có thể là danh từ, chỉ bản thảo gốc hoặc văn bản gốc.

Ví dụ

  • 1 我原本以为他会来。 (Tôi vốn tưởng rằng anh ấy sẽ đến.)
  • 2 这里原本是一片森林。 (Ở đây trước đây là một khu rừng.)
  • 3 这本书的原本已经丢失了。 (Bản gốc của cuốn sách này đã bị mất.)
  • 4 他原本是个教师,后来改行了。 (Anh ấy vốn là giáo viên, sau đó đã đổi nghề.)
  • 5 我们原本打算去旅行,但因为下雨取消了。 (Chúng tôi ban đầu định đi du lịch, nhưng vì trời mưa nên hủy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome