原来
yuán lái
Nghĩa
- hóa ra
- vốn dĩ
- ban đầu
Định nghĩa
「原来」有两个主要意思:一是表示以前某个时期,相当于“从前、当初”;二是表示发现了以前不知道的情况,相当于“事实是、竟然”。
“原来” có hai nghĩa chính: một là chỉ một thời điểm trước đây, tương đương với “trước kia, ban đầu”; hai là biểu thị phát hiện ra tình huống trước đây không biết, tương đương với “sự thật là, hóa ra”.
Cách dùng
「原来」作形容词时,常放在名词前,修饰人或事物,表示“以前的、从前的”。作副词时,常用于口语中,表示恍然大悟,发现新情况,句子常带有感叹语气。
“原来” khi làm tính từ, thường đặt trước danh từ, bổ nghĩa cho người hoặc sự vật, biểu thị “trước đây, thuở trước”. Khi làm phó từ, thường dùng trong khẩu ngữ, biểu thị sự chợt hiểu ra, phát hiện tình huống mới, câu thường mang ngữ khí cảm thán.
Ví dụ
- 1 原来这里是学校的图书馆,现在变成咖啡厅了。 (Trước đây nơi này là thư viện của trường, bây giờ đã biến thành quán cà phê.)
- 2 我原来以为他很严肃,接触后才发现他非常幽默。 (Trước đây tôi cứ tưởng anh ấy rất nghiêm túc, tiếp xúc rồi mới phát hiện anh ấy rất hài hước.)
- 3 原来是你!我找了你好久。 (Hóa ra là bạn! Tôi tìm bạn lâu rồi.)
- 4 原来如此,难怪他今天这么高兴。 (Hóa ra là vậy, khó trách hôm nay anh ấy vui thế.)
- 5 我们原来打算去爬山,但是因为下雨改去看电影了。 (Ban đầu chúng tôi định đi leo núi, nhưng vì trời mưa nên đổi sang đi xem phim.)
- 6 看完说明书,我才原来这机器操作这么简单。 (Đọc xong hướng dẫn sử dụng, tôi mới hóa ra chiếc máy này vận hành đơn giản đến vậy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản