原汁原味
yuán zhī yuán wèi
Nghĩa
- nguyên bản
- đúng chất gốc
Định nghĩa
原汁原味指食物烹饪后保持原有的汤汁和味道,比喻事物保持原有的风格、特点,没有改变或掺杂其他东西。
原汁原味 có nghĩa là món ăn sau khi nấu giữ được nước dùng và hương vị vốn có; ví von sự vật giữ nguyên phong cách, đặc điểm ban đầu, không thay đổi hoặc trộn lẫn thứ khác.
Cách dùng
这个成语常用于形容食物保留了原本的味道,也用于形容文艺作品、表演等保持原有的风格或特色,没有添加外来元素。
Thành ngữ này thường dùng để miêu tả món ăn giữ được hương vị vốn có, cũng dùng để miêu tả tác phẩm văn nghệ, tiết mục biểu diễn, v.v. giữ nguyên phong cách hoặc nét đặc sắc ban đầu, không thêm yếu tố ngoại lai.
Ví dụ
- 1 这家餐厅做的菜原汁原味,很受欢迎。 (Món ăn nhà hàng này nấu giữ nguyên hương vị ban đầu, rất được ưa chuộng.)
- 2 这部翻拍的电视剧保留了原汁原味的剧情,观众评价很高。 (Bộ phim truyền hình làm lại này giữ nguyên cốt truyện gốc, khán giả đánh giá rất cao.)
- 3 只有在这里才能尝到原汁原味的当地小吃。 (Chỉ ở đây mới có thể nếm được món ăn vặt địa phương đúng chất nguyên bản.)
- 4 他的演唱风格原汁原味,让人想起老歌手的味道。 (Phong cách ca hát của anh ấy giữ nguyên chất gốc, khiến người ta nhớ đến giọng ca lão luyện.)
- 5 我们要保留原汁原味的传统文化,不能随意改动。 (Chúng ta cần bảo tồn văn hóa truyền thống nguyên gốc, không thể tùy tiện thay đổi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản