Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 原理

原理

yuán lǐ

HSK 6

Nghĩa

  • nguyên lý

Định nghĩa

指带有普遍性的、最基本的、可以作为其他规律的基础的规律;具有普遍意义的道理。

Là quy luật có tính phổ biến, cơ bản nhất, có thể làm nền tảng cho các quy luật khác; đạo lý có ý nghĩa phổ quát.

Cách dùng

常用于指科学、哲学或技术中的基本原理,强调事物的内在规律或运作机制。

Thường dùng để chỉ các nguyên lý cơ bản trong khoa học, triết học hoặc kỹ thuật, nhấn mạnh quy luật nội tại hoặc cơ chế vận hành của sự vật.

Ví dụ

  • 1 学习物理需要理解基本的原理。 (Học vật lý cần hiểu các nguyên lý cơ bản.)
  • 2 这个机器的运作原理是什么? (Nguyên lý hoạt động của máy này là gì?)
  • 3 我们应该遵循科学原理来解决问题。 (Chúng ta nên tuân theo các nguyên lý khoa học để giải quyết vấn đề.)
  • 4 他解释了市场经济的基本原理。 (Anh ấy giải thích nguyên lý cơ bản của kinh tế thị trường.)
  • 5 这些原理适用于所有情况。 (Những nguyên lý này áp dụng cho mọi trường hợp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản