Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 原装

原装

yuán zhuāng

HSK 7–9

Nghĩa

  • nguyên kiện
  • chính hãng

Định nghĩa

指机器、设备等在出厂时由厂家装配好的,而不是后来更换或改装的;也指货物保持原始包装和配置。

是指 máy móc, thiết bị được lắp ráp sẵn từ nhà máy khi xuất xưởng, không phải sau này thay thế hay thay đổi; cũng chỉ hàng hóa giữ nguyên bao bì và cấu hình gốc.

Cách dùng

常用于描述电子产品、汽车、配件等,强调其部件或系统是出厂时的原始配置,未经更换或改装。

Thường dùng để mô tả sản phẩm điện tử, ô tô, phụ kiện, nhấn mạnh rằng bộ phận hoặc hệ thống là cấu hình nguyên bản từ nhà máy, chưa qua thay thế hay độ chế.

Ví dụ

  • 1 这是原装电池,不是仿制品。 (Đây là pin nguyên bản, không phải hàng giả.)
  • 2 买手机时最好确认一下是不是原装配件。 (Khi mua điện thoại nên xác nhận xem có phải là phụ kiện nguyên bản không.)
  • 3 这台笔记本电脑是原装系统,没有重装过。 (Chiếc laptop này là hệ điều hành nguyên bản, chưa cài đặt lại bao giờ.)
  • 4 汽车的原装轮胎已经用了五年了。 (Lốp xe nguyên bản đã dùng được năm năm rồi.)
  • 5 他说他的摄像机是原装进口的。 (Anh ấy nói chiếc máy quay của anh ấy là hàng nguyên bản nhập khẩu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản