Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 厨师

厨师

chú shī

HSK 4

Nghĩa

  • đầu bếp

Định nghĩa

厨师是专门从事烹饪、制作菜肴的专业人员。

Đầu bếp là người chuyên làm công việc nấu nướng và chế biến các món ăn.

Cách dùng

名词,用来指称以烹饪为职业的人,适用范围很广,从一般餐馆的厨师到高级餐厅的主厨都可以用。常与量词“位”、“名”等搭配。

Danh từ, dùng để chỉ người coi nấu ăn là nghề nghiệp, phạm vi sử dụng rộng, từ đầu bếp ở nhà hàng bình thường đến bếp trưởng của nhà hàng cao cấp đều có thể dùng. Thường kết hợp với lượng từ "vị" (位), "danh" (名), v.v.

Ví dụ

  • 1 我的哥哥是一名厨师。 (Anh trai tôi là một đầu bếp.)
  • 2 这家餐厅的厨师手艺很好。 (Đầu bếp của nhà hàng này tay nghề rất giỏi.)
  • 3 他想成为一名厨师,所以他去参加烹饪培训。 (Anh ấy muốn trở thành đầu bếp nên đã đi tham gia khóa đào tạo nấu ăn.)
  • 4 厨师正在厨房里准备晚餐。 (Đầu bếp đang chuẩn bị bữa tối trong bếp.)
  • 5 那位厨师获奖了,因为他做的菜非常受欢迎。 (Vị đầu bếp đó đã đoạt giải vì những món ăn anh ấy làm rất được ưa chuộng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome