Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 厨房

厨房

chú fáng

HSK 4

Nghĩa

  • nhà bếp

Định nghĩa

烹饪食物的房间或区域。

Phòng hoặc khu vực dùng để nấu ăn.

Cách dùng

这个名词指家里或餐馆里用来准备和烹饪食物的房间。常与地点相关词语搭配,如“在厨房”、“厨房里”。

Danh từ này chỉ căn phòng trong nhà hoặc nhà hàng dùng để chuẩn bị và nấu nướng thức ăn. Thường kết hợp với các từ chỉ địa điểm như “trong bếp” (在厨房), “ở trong bếp” (厨房里).

Ví dụ

  • 1 妈妈在厨房做饭。 (Mẹ đang nấu cơm trong bếp.)
  • 2 厨房里有很多调料。 (Trong bếp có rất nhiều gia vị.)
  • 3 他正在打扫厨房。 (Anh ấy đang dọn dẹp nhà bếp.)
  • 4 厨房的窗户很大,光线很好。 (Cửa sổ nhà bếp rất lớn, ánh sáng rất tốt.)
  • 5 这家餐厅的厨房非常干净。 (Nhà bếp của nhà hàng này rất sạch sẽ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản