Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 去

去

qù

HSK 1

Nghĩa

  • đi

Định nghĩa

去是一个动词,有多种含义:1. 从所在地到别的地方(跟“来”相对);2. 离开;3. 去除,除掉;4. 过去的(时间);5. 用在动词后表示趋向或结果。

“去” là một động từ có nhiều nghĩa: 1. đi từ nơi này đến nơi khác (trái với “来” - đến); 2. rời đi, rời khỏi; 3. loại bỏ, bỏ đi; 4. đã qua (thời gian); 5. dùng sau động từ để biểu thị xu hướng hoặc kết quả.

Cách dùng

“去”是一个常用动词,主要用法包括:作为主要动词表示“去某地”;放在另一个动词后面表示动作离开说话人所在地或表示结果;表示“去除”之意;在时间表达中如“去年”表示过去的时间。使用时需注意语境,区分其不同含义。

“去” là một động từ thông dụng, cách dùng chính bao gồm: làm động từ chính biểu thị “đi đến nơi nào đó”; đặt sau một động từ khác để biểu thị hành động rời khỏi vị trí người nói hoặc biểu thị kết quả; biểu thị ý nghĩa “loại bỏ”; trong biểu đạt thời gian như “去年” biểu thị thời gian đã qua. Khi sử dụng cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt các nghĩa khác nhau.

Ví dụ

  • 1 明天我要去北京。 (Ngày mai tôi phải đi Bắc Kinh.)
  • 2 他刚走了,去学校了。 (Anh ấy vừa đi rồi, đến trường rồi.)
  • 3 把这件衣服上的污渍去掉。 (Loại bỏ vết bẩn trên áo này.)
  • 4 去年我去过越南。 (Năm ngoái tôi đã đi Việt Nam.)
  • 5 他们出去散步了。 (Họ ra ngoài đi dạo rồi.)
  • 6 这个问题你去想一想。 (Vấn đề này anh hãy suy nghĩ đi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome