Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 去世

去世

qù shì

HSK 5

Nghĩa

  • qua đời

Định nghĩa

指人去世,逝世,是‘死’的委婉说法。

Chỉ việc con người qua đời, từ trần; là cách nói tránh cho từ 'chết'.

Cách dùng

用于对人的死亡进行委婉表述,通常指成年人,语气尊敬。常与‘了’连用,如‘去世了’。后面可接时间状语。

Dùng để diễn đạt một cách lịch sự về cái chết của con người, thường chỉ người lớn, giọng điệu tôn kính. Thường kết hợp với '了', như '去世了'. Có thể nối với trạng ngữ chỉ thời gian.

Ví dụ

  • 1 我的祖父去年去世了。 (Ông tôi qua đời năm ngoái.)
  • 2 那位著名作家于2015年去世。 (Nhà văn nổi tiếng đó đã qua đời vào năm 2015.)
  • 3 听到他去世的消息,大家都很伤心。 (Nghe tin anh ấy mất, mọi người đều rất đau buồn.)
  • 4 去世后,家人整理了她的遗物。 (Sau khi bà ấy qua đời, gia đình đã dọn dẹp di vật của bà.)
  • 5 这位老教授去世时已经九十多岁了。 (Khi vị giáo sư già qua đời đã ngoài chín mươi tuổi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản