Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 去向

去向

qù xiàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • hướng đi
  • tung tích

Định nghĩa

指人或事物所去的方向或地方;也可指一个人的下落。

Chỉ hướng hoặc nơi mà người hoặc vật đi đến; cũng có thể chỉ tung tích, nơi ở hiện tại của một người.

Cách dùng

常用作名词,表示某人或某物去向何处,常用于询问或说明下落。可以用于具体地点,也可以抽象表示趋势。

Thường dùng như danh từ, biểu thị người hoặc vật đi đến đâu, thường dùng để hỏi hoặc nói rõ tung tích. Có thể dùng cho địa điểm cụ thể, cũng có thể trừu tượng chỉ xu hướng.

Ví dụ

  • 1 他的去向不明。 (Tung tích của anh ấy không rõ ràng.)
  • 2 警方正在调查这笔钱的去向。 (Cảnh sát đang điều tra nơi số tiền này đi đến.)
  • 3 他决定去北京,去向已定。 (Anh ấy quyết định đi Bắc Kinh, nơi đến đã xác định.)
  • 4 我们需要了解资金的去向。 (Chúng ta cần hiểu rõ nơi mà nguồn vốn đi đến.)
  • 5 他离开后去向成谜。 (Sau khi anh ấy rời đi, tung tích trở thành bí ẩn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản