去处
qù chù
Nghĩa
- nơi đến
- chỗ đi
Định nghĩa
指所去的地方;也指可去的地方或适当的位置。
Chỉ nơi sẽ đến; cũng chỉ nơi có thể đi hoặc vị trí thích hợp.
Cách dùng
常用于口语和书面语,表示某个地点或去处,有时也引申为事物的归属或安置之处。
Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, biểu thị một địa điểm hoặc nơi đi đến, đôi khi mở rộng nghĩa là nơi thuộc về hoặc nơi sắp đặt của sự vật.
Ví dụ
- 1 周末你打算去什么地方?听说那个去处很不错。(Cuối tuần bạn định đi đâu? Nghe nói nơi đó rất tốt.)
- 2 这个城市有很多好去处,比如公园和博物馆。(Thành phố này có rất nhiều nơi thú vị, như công viên và bảo tàng.)
- 3 他离开了家乡,去一个未知的去处寻找机会。(Anh ấy rời quê hương, đến một nơi chưa biết để tìm cơ hội.)
- 4 这些东西没处放,得给他们找个合适的去处。(Những thứ này không có chỗ để, phải tìm cho chúng một nơi thích hợp.)
- 5 人生无常,谁也不知道明天会漂流到哪个去处。(Đời người vô thường, ai biết được ngày mai sẽ trôi dạt đến nơi nào.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản