Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 去除

去除

qù chú

HSK 7–9

Nghĩa

  • loại bỏ
  • khử

Định nghĩa

去除:去掉、除掉,使事物不复存在或不再发挥作用。

去除: loại bỏ, làm biến mất hoặc không còn tác dụng một vật nào đó.

Cách dùng

去除”是一个动词,常用于表示把某种不需要的东西除掉,可以用于具体物品(如污渍、灰尘)或抽象事物(如问题、顾虑)。经常用于清洁、技术、医疗等场景。

去除” là động từ, thường được dùng để diễn tả việc loại bỏ thứ gì đó không cần thiết, có thể dùng cho vật cụ thể (như vết bẩn, bụi bẩn) hoặc sự việc trừu tượng (như vấn đề, lo lắng). Thường dùng trong các ngữ cảnh vệ sinh, kỹ thuật, y tế.

Ví dụ

  • 1 用洗洁精去除油污。(Dùng nước rửa chén để loại bỏ vết dầu mỡ.)
  • 2 这种清洁剂能有效去除衣物上的污渍。(Loại chất tẩy rửa này có thể loại bỏ vết bẩn trên quần áo một cách hiệu quả.)
  • 3 安装杀毒软件可以去除电脑中的病毒。(Cài đặt phần mềm diệt virus có thể loại bỏ virus trong máy tính.)
  • 4 他通过冥想去除心中的杂念。(Anh ấy dùng thiền định để loại bỏ tạp niệm trong lòng.)
  • 5 双方同意去除合同中的无效条款。(Hai bên đồng ý loại bỏ các điều khoản không hiệu lực trong hợp đồng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản