Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 县

县

xiàn

HSK 5

Nghĩa

  • huyện

Định nghĩa

县是中国地方行政区划名称,属于县级行政区,通常由地级市或自治州管辖。

Huyện là tên gọi đơn vị hành chính địa phương của Trung Quốc, thuộc cấp huyện, thường do thành phố cấp địa khu hoặc châu tự trị quản lý.

Cách dùng

作名词使用,常用于表示中国的县级行政区。常与其他词组合,如'县城'指县政府所在的城镇,'县长'指县的最高行政长官。在正式地名后常加'县'字,如'长沙县'。

Được dùng như danh từ, thường để chỉ đơn vị hành chính cấp huyện của Trung Quốc. Thường kết hợp với các từ khác, như 'huyện thành' (thị trấn nơi đặt chính quyền huyện), 'huyện trưởng' (người đứng đầu huyện). Trong tên địa danh chính thức thường thêm chữ 'huyện', như 'Trường Sa huyện'.

Ví dụ

  • 1 这个县的人口大约有五十万。 (Dân số của huyện này khoảng năm trăm nghìn người.)
  • 2 我们县今年经济发展很快。 (Kinh tế huyện chúng tôi phát triển rất nhanh năm nay.)
  • 3 他出生在一个小县城里。 (Anh ấy sinh ra ở một thị trấn nhỏ của huyện.)
  • 4 县长负责管理全县的事务。 (Chủ tịch huyện chịu trách nhiệm quản lý công việc của toàn huyện.)
  • 5 这个县以农业为主。 (Huyện này chủ yếu dựa vào nông nghiệp.)
  • 6 我们县下辖十个乡镇。 (Huyện chúng tôi quản lý mười thị trấn và hương.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome