Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 参加

参加

cān jiā

HSK 3

Nghĩa

  • tham gia
  • tham dự

Định nghĩa

指加入某种组织或活动,成为其中的一员或一起进行某项活动。

Chỉ việc tham gia vào một tổ chức hoặc hoạt động nào đó, trở thành một thành viên hoặc cùng thực hiện một hoạt động nào đó.

Cách dùng

作动词,后接活动、会议、组织、比赛等名词。常用于表示加入某个集体行动或成为其中一员。

Là động từ, theo sau là danh từ chỉ hoạt động, cuộc họp, tổ chức, cuộc thi, v.v. Thường dùng để diễn tả việc tham gia vào một hành động tập thể hoặc trở thành một thành viên.

Ví dụ

  • 1 我想参加明天的会议。 (Tôi muốn tham dự cuộc họp ngày mai.)
  • 2 参加了学校的篮球队。 (Anh ấy đã tham gia đội bóng rổ của trường.)
  • 3 参加这次考试吗? (Bạn có tham gia kỳ thi này không?)
  • 4 我们参加了朋友的婚礼。 (Chúng tôi đã tham dự đám cưới của bạn.)
  • 5 她积极参加各种志愿活动。 (Cô ấy tích cực tham gia các hoạt động tình nguyện khác nhau.)
  • 6 我想参加一个汉语学习班。 (Tôi muốn tham gia một lớp học tiếng Trung.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản