Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 参照

参照

cān zhào

HSK 7–9

Nghĩa

  • tham chiếu
  • đối chiếu

Định nghĩa

参照是参考、仿照的意思,表示以某事物为标准或依据来进行判断或处理。

Tham khảo, đối chiếu, dựa theo; dùng một sự vật nào đó làm tiêu chuẩn hoặc căn cứ để phán đoán hoặc xử lý.

Cách dùng

常用于书面语,表示参考某文件、数据、标准等来做事。后面可接名词,如参照物、参照标准等。

Thường dùng trong văn viết, biểu thị việc tham khảo tài liệu, số liệu, tiêu chuẩn nào đó để làm việc. Phía sau có thể kết hợp với danh từ, như "tham chiếu vật" (vật làm chuẩn), "tham chiếu tiêu chuẩn" (chuẩn tham chiếu).

Ví dụ

  • 1 参照附件中的说明进行操作。 (Xin vui lòng tham khảo hướng dẫn trong tài liệu đính kèm để thao tác.)
  • 2 这份报告是参照去年的数据编写的。 (Bản báo cáo này được viết dựa trên số liệu của năm ngoái.)
  • 3 我们可以参照其他国家的做法来制定政策。 (Chúng ta có thể tham khảo cách làm của các nước khác để xây dựng chính sách.)
  • 4 实验结果需要参照对照组进行比较。 (Kết quả thí nghiệm cần đối chiếu với nhóm đối chứng để so sánh.)
  • 5 以上意见仅供参考,请参照实际情况决定。 (Những ý kiến trên chỉ để tham khảo, xin hãy căn cứ vào tình hình thực tế để quyết định.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản