参见
cān jiàn
Nghĩa
- xem thêm
- tham khảo
Định nghĩa
指参考或查阅某资料;也指拜见上级或长辈。
Chỉ việc tham khảo hoặc tra cứu tài liệu nào đó; cũng chỉ việc yết kiến cấp trên hoặc người lớn tuổi.
Cách dùng
常用于书籍、文章中的指引,表示让读者参考其他地方的内容;在古文中或正式场合也用来表示拜见尊者。
Thường dùng trong sách vở, bài viết để chỉ dẫn người đọc tham khảo nội dung ở nơi khác; trong văn cổ hoặc trang trọng cũng dùng để chỉ việc yết kiến bậc trên.
Ví dụ
- 1 关于这个问题的详细讨论,参见本书第三章。 (Về vấn đề này, xem thêm chương 3 của cuốn sách.)
- 2 参见下文的具体解释。 (Xem phần giải thích cụ thể ở dưới đây.)
- 3 参见你父亲,问问他有什么意见。 (Hãy đến yết kiến cha anh, hỏi ông ấy có ý kiến gì.)
- 4 参见上级领导时,要注意礼节。 (Khi yết kiến lãnh đạo cấp trên, cần chú ý lễ nghi.)
- 5 具体数据参见附录。 (Số liệu cụ thể xem phụ lục.)
- 6 参见《史记》中的记载。 (Xem ghi chép trong Sử ký.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản