参谋
cān móu
Nghĩa
- cố vấn
- tham mưu
Định nghĩa
参谋是指军队中参与制定作战计划、提供军事建议的军官,也泛指为人出谋划策的人或行为。
Tham mưu là sĩ quan trong quân đội tham gia lập kế hoạch tác chiến và đưa ra đề xuất quân sự; cũng chỉ người hoặc hành động đưa ra kế hoạch, góp ý cho người khác.
Cách dùng
参谋作名词时,指军队中的参谋军官或提供建议的人;作动词时,表示提供建议、出主意。口语中也常用“参谋参谋”表示商量、讨论。
Khi là danh từ, 'tham mưu' chỉ sĩ quan tham mưu trong quân đội hoặc người đưa ra lời khuyên; khi là động từ, nó có nghĩa là đưa ra lời khuyên, hiến kế. Trong khẩu ngữ, cũng dùng 'tham mưu tham mưu' với nghĩa bàn bạc, thảo luận.
Ví dụ
- 1 他在军中担任参谋。 (Anh ấy giữ chức tham mưu trong quân đội.)
- 2 他的参谋建议很有用。 (Lời khuyên của người cố vấn của anh ấy rất hữu ích.)
- 3 我想请你帮我参谋一下这个问题。 (Tôi muốn nhờ bạn góp ý giúp tôi về vấn đề này.)
- 4 咱们来参谋参谋这事儿怎么办。 (Chúng ta hãy cùng bàn bạc xem nên xử lý việc này thế nào.)
- 5 他是我公司的参谋,经常给我提供市场建议。 (Anh ấy là cố vấn của công ty tôi, thường đưa ra các đề xuất về thị trường.)
- 6 参谋部正在制定作战计划。 (Bộ tham mưu đang lập kế hoạch tác chiến.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản