参赛
cān sài
Nghĩa
- dự thi
- tham gia thi đấu
Định nghĩa
参加比赛或竞赛。
Tham gia thi đấu hoặc cuộc thi.
Cách dùng
常用作动词,表示参加比赛或竞赛。可单独使用,也可接比赛名称;也可作定语修饰名词,如“参赛选手”。
Thường dùng làm động từ, biểu thị việc tham gia thi đấu hoặc cuộc thi. Có thể dùng độc lập, hoặc kèm theo tên cuộc thi; cũng có thể làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ, như “thí sinh dự thi”.
Ví dụ
- 1 这次比赛有很多人参赛。 (Cuộc thi lần này có nhiều người tham gia.)
- 2 她参赛经验丰富。 (Cô ấy có nhiều kinh nghiệm dự thi.)
- 3 参赛选手需要提前报到。 (Các thí sinh dự thi cần điểm danh trước.)
- 4 我们队准备参赛。 (Đội của chúng tôi chuẩn bị tham gia thi đấu.)
- 5 因为生病,他未能参赛。 (Vì bị ốm, anh ấy không thể tham gia thi đấu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản