Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 参赛

参赛

cān sài

HSK 4

Nghĩa

  • dự thi
  • tham gia thi đấu

Định nghĩa

参加比赛或竞赛。

Tham gia thi đấu hoặc cuộc thi.

Cách dùng

常用作动词,表示参加比赛或竞赛。可单独使用,也可接比赛名称;也可作定语修饰名词,如“参赛选手”。

Thường dùng làm động từ, biểu thị việc tham gia thi đấu hoặc cuộc thi. Có thể dùng độc lập, hoặc kèm theo tên cuộc thi; cũng có thể làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ, như “thí sinh dự thi”.

Ví dụ

  • 1 这次比赛有很多人参赛。 (Cuộc thi lần này có nhiều người tham gia.)
  • 2 她参赛经验丰富。 (Cô ấy có nhiều kinh nghiệm dự thi.)
  • 3 参赛选手需要提前报到。 (Các thí sinh dự thi cần điểm danh trước.)
  • 4 我们队准备参赛。 (Đội của chúng tôi chuẩn bị tham gia thi đấu.)
  • 5 因为生病,他未能参赛。 (Vì bị ốm, anh ấy không thể tham gia thi đấu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome