又
yòu
Nghĩa
- lại
- vừa... vừa...
Định nghĩa
表示重复或继续,也表示同时存在或补充。
Biểu thị sự lặp lại hoặc tiếp tục, cũng biểu thị sự tồn tại đồng thời hoặc bổ sung.
Cách dùng
又 是汉语中常用的副词,可以表示动作的重复、情况的继续,或者两个动作同时发生。也可以用来加强否定或反问语气。
又 là phó từ thường dùng trong tiếng Hán, có thể biểu thị sự lặp lại của hành động, sự tiếp tục của tình huống, hoặc hai hành động xảy ra đồng thời. Cũng có thể dùng để tăng cường ngữ khí phủ định hoặc phản vấn.
Ví dụ
- 1 他又迟到了。 (Anh ấy lại đến muộn.)
- 2 这本书又好看又便宜。 (Cuốn sách này vừa hay lại vừa rẻ.)
- 3 你又说错了。 (Bạn lại nói sai rồi.)
- 4 又想走,又想留,真矛盾。 (Lại muốn đi, lại muốn ở, thật mâu thuẫn.)
- 5 天气又冷又湿。 (Thời tiết vừa lạnh vừa ẩm.)
- 6 他学习好,又乐于助人。 (Anh ấy học giỏi, lại sẵn lòng giúp người.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.