Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 叉

叉

chā

HSK 6

Nghĩa

  • cái nĩa
  • dấu chéo
  • giao nhau

Định nghĩa

叉是一种有长柄和多个尖齿的器具,用来叉取食物;也可表示分开、交叉的动作。

Nĩa là một dụng cụ có cán dài và nhiều răng nhọn dùng để xiên thức ăn; cũng có thể chỉ hành động tách ra, giao nhau.

Cách dùng

作名词时指叉子(餐具);作动词时表示用叉子取物,或指手、腿等交叉,也可指道路或树枝分叉。

Khi là danh từ chỉ cái nĩa (dụng cụ ăn); khi là động từ chỉ việc dùng nĩa lấy thức ăn, hoặc chỉ tay, chân bắt chéo, cũng có thể chỉ đường hoặc cành cây chia nhánh.

Ví dụ

  • 1 用餐时,他右手拿叉,左手拿刀。 (Khi ăn, anh ấy tay phải cầm nĩa, tay trái cầm dao.)
  • 2 这条路在这里分叉了,我们该走哪边? (Con đường này chia thành hai nhánh ở đây, chúng ta nên đi bên nào?)
  • 3 他双手交叉放在胸前,看起来很不高兴。 (Anh ấy khoanh tay trước ngực, trông có vẻ không vui.)
  • 4 她用叉子叉起一块水果。 (Cô ấy dùng nĩa xiên một miếng trái cây.)
  • 5 这个标记是一个红色的叉,表示错误。 (Dấu này là một chữ X màu đỏ, biểu thị sự sai.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome