Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 叉子

叉子

chā zi

HSK 5

Nghĩa

  • cái nĩa

Định nghĩa

一种有齿的餐具,通常用于叉取食物并将食物送入口中,是西餐中常见的餐具之一。

Một loại dụng cụ ăn uống có răng, thường dùng để xiên thức ăn và đưa vào miệng, là một trong những dụng cụ phổ biến trong bữa ăn phương Tây.

Cách dùng

作为名词使用,指带了多个齿的餐具,用于叉住固体食物。常与刀(刀)和勺(勺)配合使用。在中文里,“叉子”也可泛指类似形状的工具,但最常指餐具。

Được dùng như danh từ, chỉ dụng cụ có nhiều răng để xiên thức ăn rắn. Thường dùng kèm với dao (刀) và thìa (勺). Trong tiếng Trung, “叉子” cũng có thể chỉ các công cụ có hình dạng tương tự, nhưng phổ biến nhất là dụng cụ ăn uống.

Ví dụ

  • 1 我用叉子吃沙拉。 (Tôi dùng nĩa để ăn salad.)
  • 2 这把叉子是银做的。 (Cái nĩa này làm bằng bạc.)
  • 3 请把叉子放在盘子旁边。 (Hãy đặt cái nĩa bên cạnh đĩa.)
  • 4 小孩子刚开始学用叉子吃饭。 (Trẻ nhỏ lúc đầu học cách dùng nĩa để ăn.)
  • 5 叉子掉在地上了,换一把吧。 (Cái nĩa rơi xuống đất rồi, đổi cái khác đi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome