Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 及时

及时

jí shí

HSK 4

Nghĩa

  • kịp thời
  • đúng lúc

Định nghĩa

形容某事发生或完成的时间正好合适,不早不晚,能赶上需要或避免不利后果。

Miêu tả việc gì đó xảy ra hoặc hoàn thành vào thời điểm vừa đúng, không sớm không muộn, có thể kịp nhu cầu hoặc tránh được hậu quả bất lợi.

Cách dùng

常作状语或谓语,表示动作发生得刚好适时,带有积极的意义,强调没有拖延或错过时机。

Thường dùng làm trạng ngữ hoặc vị ngữ, biểu thị hành động xảy ra vừa đúng lúc, mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh không trì hoãn hoặc bỏ lỡ thời điểm.

Ví dụ

  • 1 你生病了,一定要及时去医院。(Bạn bị bệnh, nhất định phải đến bệnh viện kịp thời.)
  • 2 因为及时采取了措施,避免了更大的损失。(Vì đã kịp thời áp dụng biện pháp, tránh được tổn thất lớn hơn.)
  • 3 及时发现了错误,所以很快就改正了。(Anh ấy đã kịp thời phát hiện ra lỗi, vì vậy đã nhanh chóng sửa chữa.)
  • 4 及时回复我的邮件。(Xin vui lòng trả lời email của tôi kịp thời.)
  • 5 我们要及时总结经验教训。(Chúng ta cần kịp thời tổng kết kinh nghiệm và bài học.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản