及格
jí gé
Nghĩa
- đạt
- đỗ (kỳ thi)
Định nghĩa
达到规定的最低标准或要求。
Đạt được tiêu chuẩn hoặc yêu cầu tối thiểu đã quy định.
Cách dùng
用于考试、考核、检验等场合,表示成绩合格或达到最低要求。
Được dùng trong các tình huống như thi cử, đánh giá, kiểm tra, biểu thị kết quả đạt yêu cầu hoặc đạt mức tối thiểu.
Ví dụ
- 1 他考试及格了。 (Anh ấy thi đỗ rồi.)
- 2 我这次英语不及格。 (Lần này tôi thi tiếng Anh không đạt.)
- 3 只要达到及格线就可以申请奖学金。 (Chỉ cần đạt điểm chuẩn là có thể xin học bổng.)
- 4 这次测试的及格率很高。 (Tỉ lệ đạt yêu cầu của bài kiểm tra lần này rất cao.)
- 5 我并不满足于刚刚及格,我要争取更好的成绩。 (Tôi không hài lòng với việc chỉ vừa đạt, tôi muốn phấn đấu để có kết quả tốt hơn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.