友善
yǒu shàn
Nghĩa
- thân thiện
- hòa nhã
Định nghĩa
形容一个人态度亲切,乐于助人,对人友好。
Miêu tả một người có thái độ thân mật, sẵn lòng giúp đỡ người khác, đối xử hòa nhã với mọi người.
Cách dùng
“友善”常用于形容人的性格、态度或行为,也可用来形容事物或环境给人带来的友好感受。在句子中可以作定语或谓语,常与“对”搭配使用,表示“对某人友善”。
“友善” thường dùng để miêu tả tính cách, thái độ hoặc hành vi của con người, cũng có thể dùng để miêu tả sự thân thiện mà sự vật hoặc môi trường mang lại cho người khác. Trong câu có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ, thường kết hợp với “对” để biểu thị “thân thiện với ai”.
Ví dụ
- 1 他对人很友善。 (Anh ấy rất thân thiện với mọi người.)
- 2 友善的态度让新同事感到温暖。 (Thái độ thân thiện khiến đồng nghiệp mới cảm thấy ấm áp.)
- 3 我们应该友善地对待动物。 (Chúng ta nên đối xử thân thiện với động vật.)
- 4 他是个友善的邻居。 (Anh ấy là một người hàng xóm thân thiện.)
- 5 友善的微笑能拉近人与人之间的距离。 (Nụ cười thân thiện có thể rút ngắn khoảng cách giữa người với người.)
- 6 这个社区的环境很友善,适合居住。 (Môi trường của cộng đồng này rất thân thiện, thích hợp để sinh sống.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản