Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 友好

友好

yǒu hǎo

HSK 4

Nghĩa

  • thân thiện
  • hữu hảo

Định nghĩa

指人与人之间亲近和睦,待人热情友善;也用于形容国家、团体之间的关系良好。

Chỉ mối quan hệ gần gũi, hòa thuận giữa con người; cũng dùng để miêu tả quan hệ tốt đẹp giữa các quốc gia, tập thể.

Cách dùng

通常用作形容词,修饰人或事物,也可以作名词指友好的关系。常用于‘友好相处’、‘友好的态度’、‘友好往来’等搭配。

Thường dùng làm tính từ, bổ nghĩa cho người hoặc sự vật; cũng có thể dùng như danh từ chỉ quan hệ thân thiện. Thường dùng trong các cụm từ như 'sống chung thân thiện', 'thái độ thân thiện', 'qua lại thân thiện'.

Ví dụ

  • 1 两国人民一直友好相处。 (Nhân dân hai nước luôn đối xử thân thiện với nhau.)
  • 2 他对我非常友好。 (Anh ấy rất thân thiện với tôi.)
  • 3 这是一个友好的建议。 (Đây là một lời khuyên thân thiện.)
  • 4 她对客人很友好。 (Cô ấy rất niềm nở với khách.)
  • 5 我们进行了友好的交谈。 (Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện thân thiện.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome