友情
yǒu qíng
Nghĩa
- tình bạn
Định nghĩa
朋友之间的情谊,指朋友间深厚的感情。
Tình cảm giữa bạn bè, chỉ mối quan hệ thân thiết giữa những người bạn.
Cách dùng
用作名词,常表示朋友之间的感情,可用于正式或日常场合,多指真挚的友谊。
Dùng như danh từ, thường biểu thị tình cảm giữa bạn bè, có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc hàng ngày, thường chỉ tình bạn chân thành.
Ví dụ
- 1 我们的友情很深厚。 (Tình bạn của chúng tôi rất sâu đậm.)
- 2 友情比金钱更重要。 (Tình bạn quan trọng hơn tiền bạc.)
- 3 他们之间的友情经得起考验。 (Tình bạn giữa họ chịu được thử thách.)
- 4 真正的友情是无价的。 (Tình bạn chân chính là vô giá.)
- 5 我们之间的友情从未改变。 (Tình bạn giữa chúng tôi chưa bao giờ thay đổi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản