双
shuāng
Nghĩa
- đôi
- cặp
- chẵn (số)
Định nghĩa
两个,一对。
two, double, pair.
Cách dùng
常用于表示成对的事物或数量为二的情况。
Often used to indicate things that come in pairs or situations involving the number two.
Ví dụ
- 1 我买了一双新鞋。 (I bought a new pair of shoes.)
- 2 他们是一对双胞胎。 (They are twins.)
- 3 这架飞机是双引擎的。 (This plane has twin engines.)
- 4 这个房间有双人床。 (This room has a double bed.)
- 5 他双手拿着礼物。 (He holds gifts in both hands.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản