Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

shuāng

HSK 3

Nghĩa

  • đôi
  • cặp
  • chẵn (số)

Định nghĩa

两个,一对。

two, double, pair.

Cách dùng

常用于表示成对的事物或数量为二的情况。

Often used to indicate things that come in pairs or situations involving the number two.

Ví dụ

  • 1 我买了一新鞋。 (I bought a new pair of shoes.)
  • 2 他们是一对胞胎。 (They are twins.)
  • 3 这架飞机是引擎的。 (This plane has twin engines.)
  • 4 这个房间有人床。 (This room has a double bed.)
  • 5 手拿着礼物。 (He holds gifts in both hands.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản