Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 双方

双方

shuāng fāng

HSK 5

Nghĩa

  • hai bên
  • đôi bên

Định nghĩa

指在某件事或某种关系中涉及的两个人或两个团体。

Chỉ hai người hoặc hai nhóm liên quan trong một sự việc hoặc một mối quan hệ nào đó.

Cách dùng

双方”通常用作名词,指代相对的两个人或两个集体。常与“同意、合作、谈判、关系”等词搭配,强调两者之间的互动或共同立场。

双方” thường được dùng như danh từ, chỉ hai người hoặc hai tập thể đối lập nhau. Thường kết hợp với các từ như “đồng ý, hợp tác, đàm phán, quan hệ”, nhấn mạnh sự tương tác hoặc lập trường chung giữa hai bên.

Ví dụ

  • 1 双方同意签署合同。 (Hai bên đồng ý ký hợp đồng.)
  • 2 这次谈判双方都做出了让步。 (Trong cuộc đàm phán lần này, cả hai bên đều đã nhượng bộ.)
  • 3 他们双方是多年的朋友。 (Hai người họ là bạn bè nhiều năm.)
  • 4 公司需要与客户双方保持良好沟通。 (Công ty cần duy trì giao tiếp tốt với cả hai phía là khách hàng.)
  • 5 双方在会议上交换了意见。 (Hai bên đã trao đổi ý kiến trong cuộc họp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản