Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 双赢

双赢

shuāng yíng

HSK 7–9

Nghĩa

  • đôi bên cùng có lợi

Định nghĩa

指双方都能得到好处,共同获利。

Chỉ việc cả hai bên đều nhận được lợi ích, cùng có lợi.

Cách dùng

通常用于形容合作、谈判、竞争等情境中,双方都能获得利益,而不是一方得利另一方受损。常用于商业、政治、人际关系等领域。

Thường dùng để miêu tả trong các tình huống hợp tác, đàm phán, cạnh tranh, cả hai bên đều đạt được lợi ích, chứ không phải một bên được lợi còn bên kia chịu thiệt. Thường dùng trong lĩnh vực thương mại, chính trị, quan hệ giữa người với người.

Ví dụ

  • 1 这次合作是一个双赢的局面。 (Sự hợp tác lần này là một cục diện song thắng.)
  • 2 我们希望通过谈判达成双赢的结果。 (Chúng tôi hy vọng thông qua đàm phán đạt được kết quả song thắng.)
  • 3 这个方案对公司和客户都是双赢的。 (Phương án này có lợi cho cả công ty lẫn khách hàng.)
  • 4 在商业中,双赢策略比零和博弈更可持续。 (Trong kinh doanh, chiến lược song thắng bền vững hơn trò chơi tổng bằng không.)
  • 5 只有双赢的合作才能长久。 (Chỉ có hợp tác song thắng mới có thể lâu dài.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản