Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 双重

双重

shuāng chóng

HSK 7–9

Nghĩa

  • kép
  • gấp đôi

Định nghĩa

指具有两层或两种性质的事物,即双重的、双倍的。

Chỉ sự vật có hai tầng hoặc hai tính chất, tức là kép, gấp đôi.

Cách dùng

常用作定语,修饰名词,表示事物既有这一方面又有那一方面,或有两层关系。例如“双重身份”、“双重标准”。

Thường dùng làm định ngữ, bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị sự vật vừa có mặt này lại vừa có mặt kia, hoặc có hai tầng quan hệ. Ví dụ 'danh tính kép', 'tiêu chuẩn kép'.

Ví dụ

  • 1 他拥有双重国籍。 (Anh ấy có hai quốc tịch.)
  • 2 这个问题有双重含义。 (Vấn đề này có hai tầng ý nghĩa.)
  • 3 公司实行双重标准,对员工要求严格,对自己却很宽松。 (Công ty áp dụng tiêu chuẩn kép, yêu cầu nhân viên nghiêm khắc nhưng với mình lại rất lỏng.)
  • 4 她承担着家庭和事业的双重压力。 (Cô ấy chịu áp lực kép từ gia đình và sự nghiệp.)
  • 5 这项政策带来了双重效果。 (Chính sách này mang lại hiệu quả kép.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản