Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 反

反

fǎn

HSK 5

Nghĩa

  • phản đối
  • ngược lại
  • chống

Định nghĩa

反:表示与原来的方向或状态相反,或表示反对、反抗、背叛、返回等动作。

Phản: biểu thị sự ngược lại với hướng hoặc trạng thái ban đầu, hoặc biểu thị hành động chống đối, kháng cự, phản bội, quay trở lại, v.v.

Cách dùng

反可用作动词、形容词或副词。作为动词时,常表示翻转、改变方向、反对或返回;作为副词时,表示‘反而’、‘相反地’。它常用于构成复合词,如‘反对’、‘反应’、‘相反’、‘反复’等。

Phản có thể dùng làm động từ, tính từ hoặc trạng từ. Khi là động từ, thường biểu thị sự lật, thay đổi hướng, chống đối hoặc trở lại; khi là trạng từ, biểu thị 'ngược lại', 'trái lại'. Nó thường được dùng để tạo từ ghép như 'phản đối', 'phản ứng', 'ngược lại', 'lặp đi lặp lại', v.v.

Ví dụ

  • 1 他反过身来。 (Anh ấy quay người lại.)
  • 2 我反对这个提议。 (Tôi phản đối đề nghị này.)
  • 3 结果和他想的相反。 (Kết quả trái ngược với những gì anh ấy nghĩ.)
  • 4 他反复练习了很多次。 (Anh ấy luyện tập lặp đi lặp lại nhiều lần.)
  • 5 她反问他:“你确定吗?” (Cô ấy hỏi ngược lại anh ta: "Anh có chắc không?")
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome