反之
fǎn zhī
Nghĩa
- ngược lại
- trái lại
Định nghĩa
连词,表示情况、观点或做法与前文相反,常用于引出对比或转折。
Liên từ, biểu thị tình huống, quan điểm hoặc cách làm trái ngược với phần trước, thường dùng để đưa ra sự so sánh hoặc chuyển hướng.
Cách dùng
“反之”是一个书面语连词,通常放在后一个分句的开头,表示该分句的内容与前面所述相反。常与“如果……反之……”或“一方面……反之……”等结构搭配,后面可加逗号。
"反之" là một liên từ trong văn viết, thường đặt ở đầu mệnh đề sau, biểu thị nội dung của mệnh đề đó trái ngược với điều đã nêu trước đó. Thường kết hợp với các cấu trúc như "nếu... ngược lại..." hoặc "một mặt... ngược lại...", sau nó có thể có dấu phẩy.
Ví dụ
- 1 好好学习,反之则可能落后。 (Học tập chăm chỉ, ngược lại thì có thể tụt hậu.)
- 2 他认为这样做是对的,反之,我觉得是错的。 (Anh ấy nghĩ làm vậy là đúng, ngược lại, tôi thấy là sai.)
- 3 天气好,我们可以去爬山;反之,就待在家里。 (Thời tiết đẹp, chúng ta có thể đi leo núi; ngược lại, thì ở nhà.)
- 4 这个方案能节省成本,反之,另一个方案会增加成本。 (Phương án này tiết kiệm chi phí, ngược lại, phương án kia sẽ tăng chi phí.)
- 5 受潮的种子不能发芽,反之,干燥的种子则容易发芽。 (Hạt giống bị ẩm không thể nảy mầm, ngược lại, hạt giống khô thì dễ nảy mầm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản