反倒
fǎn dào
Nghĩa
- trái lại
- ngược lại
Định nghĩa
反倒:副词,表示结果或行为跟一般常理或预期相反。相当于“反而”。
反倒 là phó từ, biểu thị kết quả hoặc hành vi trái ngược với lẽ thường hoặc điều dự kiến. Tương đương với "反而".
Cách dùng
反倒常用于转折复句中,表示出乎意料、与预期相反的情况。通常放在谓语动词前,修饰整个句子,强调结果的反转。
反倒 thường dùng trong câu chuyển ngoặt, biểu thị tình huống ngoài ý muốn, trái ngược với dự đoán. Thường đặt trước động từ vị ngữ, bổ nghĩa cho cả câu, nhấn mạnh sự đảo ngược kết quả.
Ví dụ
- 1 我本来想劝他别去,谁知道他反倒决定去了。 (Tôi vốn định khuyên anh ấy đừng đi, ai ngờ anh ấy lại quyết định đi.)
- 2 大家都在努力工作,他反倒在一旁偷懒。 (Mọi người đều đang làm việc chăm chỉ, anh ta lại lười biếng ở một bên.)
- 3 听到这个消息,她反倒显得很平静。 (Nghe tin này, cô ấy lại tỏ ra rất bình tĩnh.)
- 4 你越是解释,他反倒越不相信。 (Càng giải thích, anh ấy lại càng không tin.)
- 5 这本该是个难题,但对我们来说反倒容易解决。 (Đây lẽ ra là một vấn đề khó, nhưng đối với chúng tôi lại dễ giải quyết.)
- 6 因为下雨,我们反倒有了更多时间聊天。 (Vì trời mưa, chúng tôi lại có thêm thời gian trò chuyện.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản