Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 反倒

反倒

fǎn dào

HSK 7–9

Nghĩa

  • trái lại
  • ngược lại

Định nghĩa

反倒:副词,表示结果或行为跟一般常理或预期相反。相当于“反而”。

反倒 là phó từ, biểu thị kết quả hoặc hành vi trái ngược với lẽ thường hoặc điều dự kiến. Tương đương với "反而".

Cách dùng

反倒常用于转折复句中,表示出乎意料、与预期相反的情况。通常放在谓语动词前,修饰整个句子,强调结果的反转。

反倒 thường dùng trong câu chuyển ngoặt, biểu thị tình huống ngoài ý muốn, trái ngược với dự đoán. Thường đặt trước động từ vị ngữ, bổ nghĩa cho cả câu, nhấn mạnh sự đảo ngược kết quả.

Ví dụ

  • 1 我本来想劝他别去,谁知道他反倒决定去了。 (Tôi vốn định khuyên anh ấy đừng đi, ai ngờ anh ấy lại quyết định đi.)
  • 2 大家都在努力工作,他反倒在一旁偷懒。 (Mọi người đều đang làm việc chăm chỉ, anh ta lại lười biếng ở một bên.)
  • 3 听到这个消息,她反倒显得很平静。 (Nghe tin này, cô ấy lại tỏ ra rất bình tĩnh.)
  • 4 你越是解释,他反倒越不相信。 (Càng giải thích, anh ấy lại càng không tin.)
  • 5 这本该是个难题,但对我们来说反倒容易解决。 (Đây lẽ ra là một vấn đề khó, nhưng đối với chúng tôi lại dễ giải quyết.)
  • 6 因为下雨,我们反倒有了更多时间聊天。 (Vì trời mưa, chúng tôi lại có thêm thời gian trò chuyện.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản