反击
fǎn jī
Nghĩa
- phản kích
- đánh trả
Định nghĩa
对敌人的进攻进行回击;对批评、指责等进行反驳。
Đáp trả lại cuộc tấn công của kẻ thù; phản bác lại lời chỉ trích, tố cáo.
Cách dùng
用于描述军事行动或言语上的反驳,多用在对抗、辩论、竞争等情境中。
Được dùng để mô tả hành động quân sự hoặc sự phản bác bằng lời nói, thường trong bối cảnh đối kháng, tranh luận, cạnh tranh.
Ví dụ
- 1 我军对敌人的进攻进行了有力的反击。 (Quân đội ta đã có cuộc phản công mạnh mẽ trước cuộc tấn công của địch.)
- 2 面对批评,他立即做出了反击。 (Đối mặt với chỉ trích, anh ta lập tức đáp trả.)
- 3 在辩论中,她用事实和逻辑进行反击。 (Trong tranh luận, cô ấy dùng sự thật và logic để phản bác.)
- 4 警方对恐怖分子的袭击进行了迅速反击。 (Cảnh sát đã nhanh chóng đánh trả cuộc tấn công của bọn khủng bố.)
- 5 不要害怕挫折,要勇敢地反击。 (Đừng sợ thất bại, hãy dũng cảm đương đầu và đáp trả.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.