反响
fǎn xiǎng
Nghĩa
- phản hồi
- tiếng vang
Định nghĩa
指事物所引起的意见、反应或回响。
Chỉ những ý kiến, phản ứng hoặc tiếng vang do sự vật gây ra.
Cách dùng
用于描述某件事、某个作品或某个言行在社会上引起的关注和回应,常搭配“引起”、“获得”、“产生”等动词。
Được dùng để miêu tả sự chú ý và phản hồi mà một sự việc, tác phẩm hoặc hành vi gây ra trong xã hội, thường kết hợp với các động từ như '引起' (gây ra), '获得' (nhận được), '产生' (tạo ra).
Ví dụ
- 1 这部电影在社会上引起了强烈反响。 (Bộ phim này đã gây ra phản ứng mạnh mẽ trong xã hội.)
- 2 他的演讲获得了听众的热烈反响。 (Bài diễn thuyết của anh ấy nhận được sự hưởng ứng nhiệt liệt từ khán giả.)
- 3 新政策的出台产生了积极的反响。 (Việc ban hành chính sách mới đã tạo ra phản ứng tích cực.)
- 4 这个观点在学术界反响不大。 (Quan điểm này không nhận được nhiều phản hồi trong giới học thuật.)
- 5 她的新歌在网络上反响很好。 (Bài hát mới của cô ấy nhận được phản hồi tốt trên mạng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản