反复
fǎn fù
Nghĩa
- lặp đi lặp lại
- nhiều lần
Định nghĩa
表示多次重复;也指变化不定,一会儿这样,一会儿那样。
Chỉ việc lặp đi lặp lại nhiều lần; cũng chỉ sự thay đổi bất thường, lúc thế này lúc thế khác.
Cách dùng
常作副词,修饰动词,表示动作或情况重复发生;也可作形容词,描述人或事物变化无常。
Thường dùng làm phó từ, bổ nghĩa cho động từ, biểu thị hành động hoặc tình huống xảy ra lặp lại; cũng có thể dùng làm tính từ, miêu tả con người hoặc sự vật hay thay đổi thất thường.
Ví dụ
- 1 这个问题我反复思考了很多次,还是没想明白。 (Vấn đề này tôi đã suy nghĩ lặp đi lặp lại nhiều lần, vẫn không nghĩ ra được.)
- 2 老师反复强调考试时要注意审题。 (Giáo viên nhấn mạnh lặp đi lặp lại rằng khi thi cần chú ý đọc kỹ đề.)
- 3 他反复无常,让人很难信任。 (Anh ta thay đổi thất thường, khiến người ta khó lòng tin tưởng.)
- 4 这篇文章我反复修改了三次,终于满意了。 (Bài văn này tôi đã sửa đi sửa lại ba lần, cuối cùng cũng hài lòng.)
- 5 医生说这种病容易反复,要注意休养。 (Bác sĩ nói bệnh này dễ tái phát, cần chú ý nghỉ ngơi dưỡng sức.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.