Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 反复

反复

fǎn fù

HSK 5

Nghĩa

  • lặp đi lặp lại
  • nhiều lần

Định nghĩa

表示多次重复;也指变化不定,一会儿这样,一会儿那样。

Chỉ việc lặp đi lặp lại nhiều lần; cũng chỉ sự thay đổi bất thường, lúc thế này lúc thế khác.

Cách dùng

常作副词,修饰动词,表示动作或情况重复发生;也可作形容词,描述人或事物变化无常。

Thường dùng làm phó từ, bổ nghĩa cho động từ, biểu thị hành động hoặc tình huống xảy ra lặp lại; cũng có thể dùng làm tính từ, miêu tả con người hoặc sự vật hay thay đổi thất thường.

Ví dụ

  • 1 这个问题我反复思考了很多次,还是没想明白。 (Vấn đề này tôi đã suy nghĩ lặp đi lặp lại nhiều lần, vẫn không nghĩ ra được.)
  • 2 老师反复强调考试时要注意审题。 (Giáo viên nhấn mạnh lặp đi lặp lại rằng khi thi cần chú ý đọc kỹ đề.)
  • 3 反复无常,让人很难信任。 (Anh ta thay đổi thất thường, khiến người ta khó lòng tin tưởng.)
  • 4 这篇文章我反复修改了三次,终于满意了。 (Bài văn này tôi đã sửa đi sửa lại ba lần, cuối cùng cũng hài lòng.)
  • 5 医生说这种病容易反复,要注意休养。 (Bác sĩ nói bệnh này dễ tái phát, cần chú ý nghỉ ngơi dưỡng sức.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản