反差
fǎn chā
Nghĩa
- sự tương phản
- chênh lệch
Định nghĩa
指事物之间或同一事物内部不同方面的明显差异或对比。
Chỉ sự khác biệt hoặc sự tương phản rõ rệt giữa các sự vật hoặc giữa các khía cạnh khác nhau trong cùng một sự vật.
Cách dùng
用于描述两个事物或同一事物不同方面的显著差异,常涉及大小、强弱、好坏、贫富等对立面。
Dùng để mô tả sự khác biệt nổi bật giữa hai sự vật hoặc giữa các khía cạnh khác nhau của cùng một sự vật, thường liên quan đến các mặt đối lập như lớn-nhỏ, mạnh-yếu, tốt-xấu, giàu-nghèo.
Ví dụ
- 1 这两个颜色的反差很大。 (Sự tương phản giữa hai màu sắc này rất lớn.)
- 2 他的性格反差很大,平时沉默寡言,但上台演讲却非常生动。 (Tính cách của anh ấy có sự trái ngược rất lớn, bình thường ít nói, nhưng lên sân khấu diễn thuyết thì rất sinh động.)
- 3 照片的反差调整得太过了。 (Độ tương phản của bức ảnh được điều chỉnh quá mức.)
- 4 这种贫富反差让人感到不安。 (Sự chênh lệch giàu nghèo này khiến người ta cảm thấy bất an.)
- 5 现实与理想之间的反差让他很失望。 (Sự khác biệt giữa hiện thực và lý tưởng khiến anh ấy thất vọng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.