Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 反常

反常

fǎn cháng

HSK 7–9

Nghĩa

  • khác thường
  • bất thường

Định nghĩa

反常指跟正常的情况或状态不同,不符合常理或常规。

Bất thường là trạng thái hoặc tình huống khác với bình thường, không phù hợp với lẽ thường hoặc quy tắc thông thường.

Cách dùng

反常常用来形容人的行为、天气、现象等不符合一般规律或正常状态。它可以是中性词,但多含贬义或负面色彩。

Từ 'bất thường' thường dùng để miêu tả hành vi của con người, thời tiết, hiện tượng... không phù hợp với quy luật thông thường hoặc trạng thái bình thường. Từ này có thể mang tính trung lập nhưng thường mang sắc thái tiêu cực.

Ví dụ

  • 1 他今天的表现很反常,平时他从来不迟到的。(Hôm nay anh ấy có biểu hiện bất thường, bình thường anh ấy không bao giờ đến trễ.)
  • 2 今年的天气很反常,冬天比往年暖和得多。(Thời tiết năm nay rất bất thường, mùa đông ấm hơn nhiều so với mọi năm.)
  • 3 这种反常现象引起了科学家的注意。(Hiện tượng bất thường này đã thu hút sự chú ý của các nhà khoa học.)
  • 4 她的情绪有点反常,可能是因为压力太大了。(Tâm trạng của cô ấy có chút bất thường, có lẽ vì áp lực quá lớn.)
  • 5 在正常情况下,这种反应是不应该出现的,如今却反常地发生了。(Trong điều kiện bình thường, phản ứng này không nên xảy ra, vậy mà bây giờ nó lại xuất hiện một cách bất thường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome