Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 反应

反应

fǎn yìng

HSK 5

Nghĩa

  • phản ứng

Định nghĩa

指有机体受到刺激后产生的相应活动,或事物引起的相应变化;也指化学反应或对事物的意见、态度。

Chỉ hoạt động tương ứng của cơ thể sau khi bị kích thích, hoặc sự thay đổi tương ứng do sự vật gây ra; cũng chỉ phản ứng hóa học hoặc ý kiến, thái độ đối với sự vật.

Cách dùng

常作名词或动词。作名词时,可指生理、心理或化学上的反应;作动词时,常与“作出”、“产生”、“引起”等搭配。

Thường dùng làm danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, có thể chỉ phản ứng sinh lý, tâm lý hoặc hóa học; khi là động từ, thường kết hợp với các từ như "作出" (đưa ra), "产生" (tạo ra), "引起" (gây ra).

Ví dụ

  • 1 他听到这个消息后,反应很强烈。 (Anh ấy nghe tin này xong, phản ứng rất mạnh.)
  • 2 这种药物会引起过敏反应。 (Loại thuốc này có thể gây ra phản ứng dị ứng.)
  • 3 在课堂上,学生的反应很积极。 (Trên lớp, phản ứng của học sinh rất tích cực.)
  • 4 我们需要尽快做出反应。 (Chúng ta cần phản ứng nhanh chóng.)
  • 5 这个实验产生了化学反应。 (Thí nghiệm này đã tạo ra phản ứng hóa học.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome