Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 反弹

反弹

fǎn tán

HSK 7–9

Nghĩa

  • bật lại
  • phục hồi (giá)
  • phản ứng dữ dội

Định nghĩa

指物体向下运动后弹回;也比喻价格、情绪、事物等在一定下降或低迷后重新上升或恢复;有时指对某种措施或行为的强烈反应或抵制。

Chỉ việc vật thể chuyển động xuống rồi bật trở lại; cũng ví von việc giá cả, tâm lý, sự vật sau khi hạ thấp hoặc trầm lắng lại tăng lên hoặc phục hồi; đôi khi chỉ phản ứng mạnh mẽ hoặc sự bài xích đối với một biện pháp hay hành vi nào đó.

Cách dùng

反弹常用于体育(如篮球的篮板球)、经济(如股市反弹)、物理(弹性物体的回弹)以及社会现象(如政策引起反弹)。注意在中文中“反弹”不一定指正面恢复,有时也指负面反应。

"反弹" thường dùng trong thể thao (như rebound trong bóng rổ), kinh tế (như thị trường chứng khoán phục hồi), vật lý (vật đàn hồi nảy lại), và hiện tượng xã hội (như chính sách gây phản ứng). Lưu ý trong tiếng Trung, "反弹" không nhất thiết chỉ phục hồi tích cực, đôi khi cũng chỉ phản ứng tiêu cực.

Ví dụ

  • 1 股市最近出现了强劲反弹,投资者信心大增。 (Thị trường chứng khoán gần đây xuất hiện sự hồi phục mạnh mẽ, lòng tin của nhà đầu tư tăng lên.)
  • 2 篮球比赛中,他抢到了重要篮板球并快速反弹得分。 (Trong trận bóng rổ, anh ấy bắt được bóng bật bảng quan trọng và nhanh chóng nảy bóng ghi điểm.)
  • 3 政府的新政策实施后,遭受了公众的强烈反弹。 (Sau khi chính sách mới của chính phủ được thực hiện, đã vấp phải sự phản ứng mạnh mẽ của công chúng.)
  • 4 橡皮球落在地上,立刻反弹起来。 (Quả bóng cao su rơi xuống đất, lập tức nảy lên.)
  • 5 经济数据显示,消费者信心指数连续三个月反弹。 (Số liệu kinh tế cho thấy chỉ số niềm tin người tiêu dùng đã phục hồi liên tiếp trong ba tháng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome