反思
fǎn sī
Nghĩa
- suy ngẫm lại
- nhìn nhận lại
Định nghĩa
指回过头来思考过去的事情,总结经验教训。
Chỉ việc nhìn lại những sự việc đã qua, tổng kết kinh nghiệm và bài học.
Cách dùng
通常用于表示对过去的经历、行为或思想进行深入的思考和检讨,以便改进。常用于书面语和正式场合。
Thường được dùng để chỉ việc suy nghĩ sâu sắc và kiểm điểm về những trải nghiệm, hành vi hoặc suy nghĩ trong quá khứ để cải thiện. Thường dùng trong ngôn ngữ viết và các dịp trang trọng.
Ví dụ
- 1 我们应该经常反思自己的错误。 (Chúng ta nên thường xuyên suy ngẫm về những sai lầm của mình.)
- 2 他反思了自己过去的行为,决定改变。 (Anh ấy nhìn lại hành vi trong quá khứ của mình và quyết định thay đổi.)
- 3 这次失败让我们反思很多。 (Thất bại lần này khiến chúng ta suy ngẫm nhiều.)
- 4 教师需要反思自己的教学方法。 (Giáo viên cần suy ngẫm về phương pháp giảng dạy của mình.)
- 5 经过反思,她认识到了自己的问题。 (Sau khi phản tỉnh, cô ấy nhận ra vấn đề của bản thân.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản