反映
fǎn yìng
Nghĩa
- phản ánh
Định nghĩa
反映指把客观事物的实质表现出来,或把情况、意见等告诉上级或有关部门。
“反映” nghĩa là thể hiện bản chất của sự vật khách quan, hoặc báo cáo tình hình, ý kiến lên cấp trên hoặc cơ quan chức năng.
Cách dùng
可用于指物体表面映射影像,也可用于指人们表达意见或报告情况。
Được dùng để chỉ việc bề mặt vật thể phản chiếu hình ảnh, cũng có thể dùng để chỉ việc mọi người bày tỏ ý kiến hoặc báo cáo tình hình.
Ví dụ
- 1 这面湖水反映出蓝天白云。 (Mặt hồ này phản chiếu bầu trời xanh và mây trắng.)
- 2 我们应该向政府反映群众的问题。 (Chúng ta nên phản ánh vấn đề của quần chúng lên chính phủ.)
- 3 她的作品反映了社会的现实。 (Tác phẩm của cô ấy phản ánh hiện thực xã hội.)
- 4 请把你的意见反映给我们。 (Xin hãy phản ánh ý kiến của bạn cho chúng tôi.)
- 5 这种行为反映了他的品格。 (Hành vi này phản ánh phẩm cách của anh ta.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản